Trong hơn một thập niên qua, hệ thống quốc tế chứng kiến những chuyển dịch sâu sắc về tương quan quyền lực, cấu trúc an ninh và các chuỗi liên kết kinh tế – công nghệ toàn cầu. Cạnh tranh nước lớn gia tăng, các cơ chế quản trị quốc tế chịu sức ép phân mảnh, trong khi những cú sốc địa-chính trị và trừng phạt kinh tế làm thay đổi cách các quốc gia đánh giá rủi ro, lựa chọn đối tác và định hình ưu tiên chiến lược. Trong bối cảnh đó, quan hệ Trung Quốc – Liên bang Nga nổi lên như một trục tương tác có ảnh hưởng đáng kể đến môi trường quốc tế và khu vực, đặc biệt ở các vấn đề an ninh, năng lượng, thương mại, công nghệ, cũng như sự vận hành của các định chế đa phương.
Giai đoạn 2012-2024 là khoảng thời gian có ý nghĩa đặc biệt đối với quan hệ Trung Quốc – Liên bang Nga. Đây là thời kỳ hai nước gia tăng tần suất tiếp xúc cấp cao và mở rộng hợp tác theo hướng “đối tác chiến lược toàn diện” với nhiều lớp nội dung, đồng thời phải xử lý những biến động lớn của môi trường bên ngoài. Từ sớm, các tương tác lãnh đạo đã tạo nền tảng chính trị quan trọng cho quan hệ song phương; chẳng hạn, cuộc gặp giữa Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình và Tổng thống Nga Vladimir Putin ngay trong chuyến thăm Nga tháng 3/2013 được coi là một dấu mốc định hình nhịp quan hệ trong giai đoạn tiếp theo.
Một điểm nhấn khác trong quan hệ Trung Quốc – Liên bang Nga là sự gắn kết lợi ích trong lĩnh vực năng lượng – hạ tầng, vốn vừa mang ý nghĩa kinh tế, vừa có giá trị chiến lược dài hạn. Thỏa thuận khí đốt dài hạn được ký năm 2014 giữa hai nước thường được nhắc đến như một bước ngoặt thể hiện xu hướng dịch chuyển trọng tâm hợp tác năng lượng về phía Đông. Tiếp đó, việc tuyến đường ống “Power of Siberia” bắt đầu cung cấp khí đốt sang Trung Quốc từ cuối năm 2019 càng củng cố tính “cấu trúc” của liên kết năng lượng Trung – Nga, giúp hợp tác không chỉ dừng ở ý chí chính trị mà được neo vào các dự án hạ tầng quy mô lớn và dòng chảy thương mại dài hạn.
Trên bình diện chính trị – ngoại giao, năm 2019 đánh dấu một bước nâng cấp quan trọng khi hai bên nhấn mạnh việc phát triển quan hệ lên tầm “đối tác chiến lược toàn diện trong thời đại mới”, cho thấy nỗ lực xây dựng khung hợp tác có tính dài hạn, thích ứng với môi trường quốc tế biến động. Đến tháng 02/2022, tuyên bố chung được công bố trong dịp lãnh đạo hai nước gặp nhau tại Bắc Kinh với thông điệp về “không giới hạn” trong hợp tác đã thu hút sự chú ý lớn của dư luận quốc tế, trở thành một điểm mốc về mặt diễn ngôn chiến lược và định vị quan hệ trong bối cảnh cạnh tranh nước lớn gia tăng.
Sau năm 2022, quan hệ Trung Quốc – Liên bang Nga tiếp tục vận động trong điều kiện ràng buộc và rủi ro lớn hơn, đặc biệt liên quan đến môi trường trừng phạt, gián đoạn thanh toán và tái cấu trúc chuỗi cung ứng. Dù vậy, các chỉ dấu về kinh tế – thương mại cho thấy mức độ liên kết vẫn duy trì cao; tổng kim ngạch thương mại song phương năm 2023 đạt mức kỷ lục khoảng 240 tỷ USD, phản ánh xu hướng tăng mạnh của trao đổi hàng hóa trong bối cảnh Liên bang Nga mở rộng nhập khẩu hàng tiêu dùng – thiết bị từ Trung Quốc và Trung Quốc gia tăng mua năng lượng từ Liên bang Nga.
Ở cấp độ tiếp xúc chính trị, các chuyến thăm cấp cao và Tuyên bố chung tiếp tục được duy trì. Tháng 3/2023, hai bên đưa ra các thông điệp nhấn mạnh việc “làm sâu sắc” quan hệ đối tác chiến lược phối hợp, đồng thời trao đổi về nhiều vấn đề quốc tế nổi bật. Đến tháng 5/2024, chuyến thăm của Tổng thống Nga tới Trung Quốc và hoạt động gặp gỡ, phát biểu chung của lãnh đạo hai nước tiếp tục khẳng định ưu tiên chính trị của quan hệ song phương trong bức tranh đối ngoại mỗi bên.
Tuy nhiên, để hiểu đúng quan hệ Trung Quốc – Liên bang Nga trong giai đoạn 2012-2024, cần một cách tiếp cận cân bằng, tránh giản lược thành một vài cụm từ ấn tượng hoặc một tuyến diễn giải duy nhất. Quan hệ này vừa có các động lực hội tụ (cùng quan tâm đến ổn định chiến lược, thúc đẩy hợp tác kinh tế – năng lượng, mở rộng không gian phát triển, điều chỉnh trước áp lực từ môi trường bên ngoài), vừa tồn tại những giới hạn nội tại (khác biệt về quy mô và cấu trúc kinh tế, độ bất đối xứng trong năng lực công nghệ và thị trường, ưu tiên chiến lược không hoàn toàn trùng khít ở từng không gian địa lý, cũng như các yếu tố lịch sử – tâm lý chiến lược). Chính sự đan xen giữa “hợp tác – điều chỉnh – phòng ngừa rủi ro” khiến quan hệ Trung Quốc – Liên bang Nga là một chủ đề cần được khảo cứu hệ thống, dựa trên bằng chứng và đặt trong bối cảnh rộng của cấu trúc quốc tế.
Với tinh thần đó, Nhà xuất bản Lý luận chính trị xuất bản cuốn chuyên khảo Quan hệ Trung Quốc – Liên bang Nga (2012–2024) của PGS.TS Nguyễn Thị Quế và TS Nguyễn Văn Tân. Nội dung cuốn sách hướng tới ba mục tiêu chính: (1) làm rõ bối cảnh quốc tế và khu vực tạo điều kiện cho quan hệ song phương tăng cường; trong đó chú ý đến chuyển dịch quyền lực, cạnh tranh chiến lược, các cú sốc địa-chính trị và tác động lan tỏa của trừng phạt kinh tế; (2) phân tích các trụ cột hợp tác chủ yếu: chính trị – ngoại giao, kinh tế – thương mại, năng lượng – hạ tầng, an ninh – quốc phòng, khoa học công nghệ và hợp tác đa phương… để nhận diện động lực, lợi ích và cơ chế phối hợp; (3) đánh giá những giới hạn và rủi ro của quan hệ, từ đó gợi mở triển vọng phát triển cũng như các hàm ý chính sách có thể tham khảo.

Về phương pháp tiếp cận, chuyên khảo ưu tiên kết hợp giữa phân tích quan hệ quốc tế (nhận diện cấu trúc, lợi ích, động lực quyền lực) với phân tích chính sách (mục tiêu, công cụ, ưu tiên đối ngoại), đồng thời đối chiếu với các dấu mốc và văn kiện quan trọng trong giai đoạn nghiên cứu. Cách tiếp cận này cho phép vừa nhìn thấy “mạch dài hạn” của quan hệ, vừa giải thích được những điều chỉnh theo thời điểm, nhất là khi bối cảnh bên ngoài có biến động mạnh.
Về ý nghĩa thực tiễn, nghiên cứu quan hệ Trung Quốc – Liên bang Nga không chỉ giúp nhận diện xu hướng vận động của một cặp quan hệ song phương quan trọng, mà còn góp phần hiểu rõ hơn về cách các nước lớn thích ứng trong môi trường cạnh tranh chiến lược và bất định gia tăng. Đối với Việt Nam, việc theo dõi, phân tích khách quan các chuyển động lớn trong quan hệ giữa các nước lớn có ý nghĩa tham khảo cho hoạch định và triển khai đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ; đồng thời giúp đánh giá tác động lan tỏa đến an ninh khu vực, thương mại – đầu tư, năng lượng và các cơ chế hợp tác đa phương.
Hy vọng cuốn chuyên khảo sẽ là tài liệu hữu ích cho bạn đọc quan tâm đến quan hệ quốc tế, chính trị – an ninh, kinh tế đối ngoại và các vấn đề chiến lược đương đại; đồng thời gợi mở thêm hướng tiếp cận và câu hỏi nghiên cứu cho những khảo cứu sâu hơn trong tương lai.
Xin trân trọng giới thiệu cuốn sách cùng bạn đọc!
NHÀ XUẤT BẢN LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ

